Phiếu giảm giá chỉ có thể sử dụng trong ứng dụng. Vui lòng khởi động ứng dụng PayForex của bạn.
Mô phỏng chuyển tiền
-
Phí
0 JPY
Đã áp dụng phiếu khuyến mại
-
Tỷ giá
Các câu hỏi về chuyển tiền
Đường dây nóng hỗ trợ dịch vụ
Giờ tiếp nhận điện thoại: Các ngày trong tuần 9:30 - 17:30
Bắt đầu chuyển tiền ra nước ngoài trong 3 bước đơn giản
Đăng ký thông tin tài khoản
Thêm thông tin người nhận
Thủ tục chuyển tiền ra nước ngoài
Có nhiều phương thức nhận khác nhau
| Đơn vị tiền tệ chuyển tiền | LKR | USD |
|---|---|---|
| Người chuyển tiền | Thành viên PayForex (cá nhân, doanh nghiệp) | Thành viên PayForex (cá nhân, doanh nghiệp) |
| Người nhận | スリランカ国内にLKR銀行口座のある個人・法人 | スリランカ国内にUSD銀行口座のある個人・法人 |
| Giới hạn tiền chuyển | 1回あたりの送金限度額:100~1,000,000 LKR 1日あたりの送金限度額:5,000,000 LKR |
USD: tương đương 100 man yên |
| Số lần chuyển tiền | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Số ngày cần thiết để thực hiện giao dịch | Theo nguyên tắc trong vòng 24 giờ | 原則0〜2営業日 |
| Phí Giao Dịch | 「 Danh sách phí chuyển tiền 」 Vui lòng kiểm tra | 「 Danh sách phí chuyển tiền 」 Vui lòng kiểm tra |
| Dịch vụ tốn phí, chỉ định số tiền nhận | Có thể sử dụng dịch vụ này | Có thể sử dụng dịch vụ này |
| Khác | - | Có thể phát sinh phí cho các ngân hàng liên quan (ngân hàng trung gian / ngân hàng nhận). Vui lòng kiểm tra mục "Về Phí". |
| Đơn vị tiền tệ chuyển tiền | LKR |
|---|---|
| Người chuyển tiền | Thành viên PayForex (cá nhân, doanh nghiệp) |
| Người nhận | Chỉ cá nhân |
| Giới hạn tiền chuyển | 100~200,000 LKR |
| Số lần chuyển tiền | Không giới hạn |
| Số ngày cần thiết để thực hiện giao dịch | Theo nguyên tắc trong vòng 24 giờ |
| Phí Giao Dịch | 「 Danh sách phí chuyển tiền 」 Vui lòng kiểm tra |
| Địa điểm nhận tiền | Commercial bank of Ceylonの支店窓口 |
| Dịch vụ tốn phí, chỉ định số tiền nhận | Có thể sử dụng dịch vụ này |
| Khác | 「現金受取 (Cash Pickup)」の場合、提携金融機関がリファレンス番号 (PINコード) を受取人さま宛にSMSで通知します。番号は受取時の必須情報となりますので、その旨受取人さまへご連絡ください。 |